Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+6 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37071

UTF-8: E9838F

UTF-32: 90CF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: county in Henan province; surname

Quan Thoại: jiá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đinh [ dīng ]

53EE, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: đinh ninh 寧)

Xem thêm:

khôn [ kūn ]

9AE0, tổng 12 nét, bộ tiêu 髟 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cắt tóc ; 2. cây trụi lá

Xem thêm:

chi [ zhī ]

6418, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: chống chọi

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng