Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+7 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 37089

UTF-8: E983A1

UTF-32: 90E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan6

Định nghĩa tiếng Anh: administrative division

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jùn

Tiếng Nhật: グン クン こおり

Tiếng Nhật (Kun): KOORI

Tiếng Nhật (On): GUN KUN

Tiếng Hàn (Latinh): KWUN

Quan Thoại: jùn

Âm thời Đường: *ghiuə̀n

Tiếng Việt: quận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

9AF1, tổng 15 nét, bộ tiêu 髟 (+5 nét)

Xem thêm:

thoa, toa [ suō , xùn ]

68AD, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái thoi dệt cửi ; 2. quan chức đi lại đốc suất binh phu

Xem thêm:

[ ]

73BD, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng