Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 郡將
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuần [ xún ]

5FAA, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Nghĩa: noi, tuân theo

Xem thêm:

phu [ fū ]

80A4, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. da ngoài ; 2. ở ngoài vào ; 3. to lớn ; 4. thịt lợn

Xem thêm:

目波
mục ba

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì