
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 37102
UTF-8: E983AE
UTF-32: 90EE
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Vi, Lư tập hậu - (題韋盧集後) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh