
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 37103
UTF-8: E983AF
UTF-32: 90EF
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạc liễu nhất chích nha - (落了一隻牙) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sela - (Sela sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du