Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27803

UTF-8: E6B29B

UTF-32: 6C9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui3

Định nghĩa tiếng Anh: abundant, full, copious; sudden

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pèi

Tiếng Nhật: ハイ

Tiếng Nhật (Kun): SAWA SAKAN

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHAY

Quan Thoại: pèi

Tiếng Việt: phải

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

子孫
tử tôn

Xem thêm:

yểu [ ]

7A7E, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng