Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+9 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37120

UTF-8: E98480

UTF-32: 9100

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: state in Henan province

Pinyin: ruò

Tiếng Nhật: ジャク ニャク チャク

Tiếng Nhật (On): JAKU NYAKU CHAKU

Quan Thoại: ruò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khấm [ qìn ]

63FF, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đè mạnh

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn