Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+1 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37140

UTF-8: E98494

UTF-32: 9114

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: various place names; surname; transliteration of Sanskrit ’u’

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): O U YO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuý [ cuì ]

7FC6, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 (+4 nét)

Nghĩa: xanh biếc

Quảng Cáo

bán giá sỉ