Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鄟 - chuyên | 鄟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+11 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37151

UTF-8: E9849F

UTF-32: 911F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Pinyin: zhuān

Tiếng Nhật: セン タン ダン ゼン

Quan Thoại: zhuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đãng [ dàng ]

5B95, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: bỏ lửng việc không làm xong

Xem thêm:

南瓜
nam qua

Xem thêm:

閣下
các hạ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng