Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+11 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37152

UTF-8: E984A0

UTF-32: 9120

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: county in Shanxi province

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KO GO

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiếp [ jié ]

52AB, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ăn cướp, ép buộc ; 2. tai hoạ ; 3. số kiếp

Xem thêm:

[ huán ]

96C8, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Quảng Cáo

thảo một thái phong