Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21163

UTF-8: E58AAB

UTF-32: 52AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gip3

Định nghĩa tiếng Anh: take by force, coerce; disaster

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: ゴウ キョウ コウ おびやかす

Tiếng Nhật (Kun): OBIYAKASU

Tiếng Nhật (On): GOU KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KEP

Quan Thoại: jié

Âm thời Đường: kiæp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

蒲牢
bồ lao

Xem thêm:

quy, quý [ guī , kuì ]

6B78, tổng 18 nét, bộ chỉ 止 (+14 nét)

Nghĩa: trở về

Xem thêm:

tần [ pín ]

5AD4, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: phi tần 嬪)

Quảng Cáo

mua hat oc cho