Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鄱 - bà | 鄱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+12 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37169

UTF-8: E984B1

UTF-32: 9131

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: po4

Định nghĩa tiếng Anh: county and lake in Jiangxi

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,pán

Tiếng Nhật: ハン バン

Tiếng Nhật (On): HA BA HI BI HAN BAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

失守
thất thủ

Xem thêm:

估計
cổ kế

Xem thêm:

基址
cơ chỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem