Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+15 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37180

UTF-8: E984BC

UTF-32: 913C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan3

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN SA ZA

Quan Thoại: zàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7509, tổng 14 nét, bộ ngoã 瓦 (+10 nét)

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

7F81, tổng 17 nét, bộ võng 网 (+12 nét)

Nghĩa: giữ gìn, duy trì, kiềm chế

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng