Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鄼

鄼

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+15 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37180

UTF-8: E984BC

UTF-32: 913C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan3

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN SA ZA

Quan Thoại: zàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tụng [ róng , sòng ]

8A1F, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kiện tụng ; 2. tranh cãi

Xem thêm:

giải [ xiè ]

7E72, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Quảng Cáo

hạt óc chó