Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+19 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37191

UTF-8: E98587

UTF-32: 9147

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan3

Định nghĩa tiếng Anh: collect; small administration

Pinyin: zàn,cuó

Tiếng Nhật: サン ザン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN SA ZA

Quan Thoại: zàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngạch [ é ]

984D, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trán (trên đầu) ; 2. hạn chế số lượng nhất định

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng