Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酉

酉

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+0 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 37193

UTF-8: E98589

UTF-32: 9149

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: a wine vessel; tenth earthly branch; Kangxi radical 164

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0E

Pinyin: yǒu

Tiếng Nhật: ユウ ユ とり

Tiếng Nhật (Kun): TORI MINORU

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yǒu

Tiếng Việt: dấu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

新英
tân anh

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ xǐ ]

67B2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây gai cái

Xem thêm:

luỵ, lệ [ lèi , lì ]

6DDA, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: nước mắt

Giới thiệu bài viết: