Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酕

酕

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+4 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37205

UTF-8: E98595

UTF-32: 9155

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: drunk

Pinyin: máo

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Quan Thoại: máo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tưu [ zōu ]

7DC5, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: màu đỏ thẫm

Xem thêm:

biện [ biàn ]

8FAB, tổng 17 nét, bộ tân 辛 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đan, bện, tết ; 2. bím tóc, đuôi sam ; 3. túm, bó, mớ ; 4. chuôi, cán

Xem thêm:

soan [ shuān ]

9582, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+1 nét)

Nghĩa: cái then cửa

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè