
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+5 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 37218
UTF-8: E985A2
UTF-32: 9162
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: