Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+5 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37218

UTF-8: E985A2

UTF-32: 9162

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: toast one’s host with wine; to express juice by pressing

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,zuò

Tiếng Nhật: サク ザク

Tiếng Nhật (Kun): SU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO CAK

Quan Thoại: zuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trân, trăn [ zhēn ]

699B, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cây trăn ; 2. bụi cây ; 3. vướng vít

Xem thêm:

[ ]

6E91, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Quảng Cáo

mật mía