
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+5 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 37219
UTF-8: E985A3
UTF-32: 9163
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 2 - (蘇秦亭其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - (難友原主任L) | Hồ Chí Minh