Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37223

UTF-8: E985A7

UTF-32: 9167

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: to pledge with wine

Tiếng Nhật: シュウ むくいる

Tiếng Nhật (Kun): MUKUIRU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Quan Thoại: chóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giảng [ jiǎng ]

8029, tổng 16 nét, bộ lỗi 耒 (+10 nét)

Nghĩa: 1. gieo giống hoặc rải phân bằng nông cụ đánh luống gieo hạt ; 2. dụng cụ đánh luống gieo hạt ; 3. cày ruộng ; 4. giẫy cỏ, làm cỏ

Xem thêm:

tốc [ sù ]

9917, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: đồ ăn, thức ăn

Xem thêm:

phong [ fēng ]

98CC, tổng 26 nét, bộ phong 風 (+17 nét)

Quảng Cáo

bán lạc ngon