
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+6 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 37227
UTF-8: E985AB
UTF-32: 916B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nên hành trì, không nên hành trì - (Sevitabba-asevitabba sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Xa-ni-sa - (Janavasabha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: