
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+7 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 37243
UTF-8: E985BB
UTF-32: 917B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo - (Bhikkhu-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - (難友原主任L) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 05 - (蒼梧竹枝歌其五) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: