Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+7 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37243

UTF-8: E985BB

UTF-32: 917B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Pinyin: zuì,

Tiếng Nhật: スイ

Tiếng Nhật (Kun): TOISHIRERU

Tiếng Nhật (On): SUI

Quan Thoại: zuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

9D70, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: chim diều hâu, con kên kên

Xem thêm:

臭味
xú vị

Xem thêm:

散播
tản bá

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng