Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37249

UTF-8: E98681

UTF-32: 9181

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of green-colored wine

Pinyin:

Tiếng Nhật: リョク ロク

Tiếng Nhật (Kun): UMAZAKE

Tiếng Nhật (On): RYOKU ROKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nữu [ chǒu , niǔ ]

9215, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chỗ để buộc dây ; 2. cúc áo

Xem thêm:

[ sī ]

8997, tổng 12 nét, bộ kiến 見 (+5 nét)

Xem thêm:

khoáng, quán [ guàn , kuàng ]

535D, tổng 4 nét, bộ bốc 卜 (+4 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm