
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+8 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 37252
UTF-8: E98684
UTF-32: 9184
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quách tiên sinh - (郭先生) | Hồ Chí Minh