Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 醉 - tuý | 醉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37257

UTF-8: E98689

UTF-32: 9189

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi3

Định nghĩa tiếng Anh: intoxicated, drunk; addicted to

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zuì

Tiếng Nhật: スイ よう

Tiếng Nhật (Kun): YOU

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: zuì

Âm thời Đường: *tzuì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phát [ fā ]

767A, tổng 9 nét, bộ bát 癶 (+4 nét)

Xem thêm:

賓至如歸
tân chí như quy

Xem thêm:

[ mèn ]

66AA, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng