Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醉

醉

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+8 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37257

UTF-8: E98689

UTF-32: 9189

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi3

Định nghĩa tiếng Anh: intoxicated, drunk; addicted to

Tiếng Hàn (Hangul): 취:0E

Pinyin: zuì

Tiếng Nhật: スイ よう

Tiếng Nhật (Kun): YOU

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: zuì

Âm thời Đường: *tzuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ Sǎ , sàn ]

6F75, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

标记
tiêu ký

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4