Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醉酒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trinh, xanh [ chēng ]

8D6A, tổng 13 nét, bộ xích 赤 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Xem thêm:

hanh [ hēng ]

54FC, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rên rỉ ; 2. hát khẽ, ngâm khẽ

Quảng Cáo

hạt mè