Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+9 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37268

UTF-8: E98694

UTF-32: 9194

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Pinyin: qiú,chōu

Tiếng Nhật: シュウ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): FURUZAKE SAKENOTSUKASA

Tiếng Nhật (On): SHYUU JU

Quan Thoại: qiú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tra [ chá ]

832C, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cọng, gốc rạ ; 2. vụ, lứa ; 3. tóc, râu ngắn và cứng

Xem thêm:

cách [ gé ]

630C, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025