
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+9 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 37268
UTF-8: E98694
UTF-32: 9194
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đình hữu cảm - (江亭有感) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Kosala - (Kosala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 26: Thập Địa - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: