Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+1 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37272

UTF-8: E98698

UTF-32: 9198

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap1

Pinyin:

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vạn [ màn , wàn ]

6FAB, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

cụ [ jù ]

728B, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 (+8 nét)

Nghĩa: một cặp (trâu, bò, ngựa)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng