
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+1 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 37274
UTF-8: E9869A
UTF-32: 919A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sàleyyaka - (Sàleyyaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: