Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醣

醣

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+1 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37283

UTF-8: E986A3

UTF-32: 91A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Định nghĩa tiếng Anh: carbohydrates

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: táng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thái [ cài ]

83DC, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: rau ăn

Xem thêm:

huề [ xī , xí , xié ]

643A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xách ; 2. chống ; 3. dắt

Quảng Cáo

cửa nhôm kính