
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+1 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 37283
UTF-8: E986A3
UTF-32: 91A3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: tong4
Định nghĩa tiếng Anh: carbohydrates
Pinyin: táng
Tiếng Nhật: トウ
Quan Thoại: táng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bán lộ đáp thuyền phó Ung - (半路搭船赴邕) | Hồ Chí MinhXem thêm: