Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醤

醤

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+1 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37284

UTF-8: E986A4

UTF-32: 91A4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: any jam-like or paste-like food

Tiếng Nhật: ショウ ひしお

Tiếng Nhật (Kun): HISHIO

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: jiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

4FB6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: bạn bè

Xem thêm:

thi [ shī ]

8479, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: quyển thi 菤葹)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4