
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+11 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 37288
UTF-8: E986A8
UTF-32: 91A8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt - (Sigàlovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quả Đức ngục - (果德獄) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: