Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苦

苦

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33510

UTF-8: E88BA6

UTF-32: 82E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: bitter; hardship, suffering

Tiếng Hàn (Hangul): 고:0E

Pinyin: kǔ,gǔ,hù

Tiếng Nhật: ク くるしい くるしむ くるしめる にがい にがる くるしみ はなはだ

Tiếng Nhật (Kun): NIGAI KURUSHII KURUSHIMU

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: kǔ

Âm thời Đường: *kǒ

Tiếng Việt: khổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khí [ qì ]

7081, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: khí, hơi

Xem thêm:

man, mạn [ mán , màn ]

8B3E, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: lừa dối; coi thường

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng