Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 醳 - dịch | 醳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+13 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37299

UTF-8: E986B3

UTF-32: 91B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Pinyin: ,shì

Tiếng Nhật: エキ ヤク セキ シャク ねぎらう

Tiếng Nhật (On): EKI YAKU SEKI SHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

賤妾
tiện thiếp

Xem thêm:

虐疾
ngược tật

Xem thêm:

cao [ gāo ]

7BD9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái sào chèo thuyền

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10