Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+16 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 37308

UTF-8: E986BC

UTF-32: 91BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin3

Định nghĩa tiếng Anh: offer food and wine one’s guests

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: エン うたげ さかもり

Tiếng Nhật (Kun): SAKAMORI

Tiếng Nhật (On): EN

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C74, tổng 25 nét, bộ ngư 魚 (+14 nét)

Xem thêm:

瞿曇
cù đàm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa