Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 種

種

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+9 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31278

UTF-8: E7A8AE

UTF-32: 7A2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: seed; race; offspring; to plant

Tiếng Hàn (Hangul): 종:0E

Pinyin: chóng,zhǒng,zhòng

Tiếng Nhật: シュ チョウ ショウ ジュ たね うえる

Tiếng Nhật (Kun): TANE UERU

Tiếng Nhật (On): SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zhǒng

Âm thời Đường: *jiòng jiǒng

Tiếng Việt: chõng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khái [ kǎi ]

6168, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tức giận, căm phẫn ; 2. than thở ; 3. hào hiệp, khảng khái

Xem thêm:

[ ]

9637, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân