Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 野豬

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bào, bão [ bào ]

888C, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ôm ấp, bế ; 2. ấp ủ ; 3. vừa khít, khớp

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

5DAB, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Xem thêm:

dao, giao, đào [ dào , táo , yáo ]

9676, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đồ gốm ; 2. họ Đào

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng