Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 野馬
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuy [ zuī ]

539C, tổng 10 nét, bộ hán 厂 (+8 nét)

Xem thêm:

hàng [ háng ]

8FD2, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. vết bánh xe hoặc vết chân thú ; 2. con đường, đường đi

Xem thêm:

賓位
tân vị

Quảng Cáo

ede