Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+0 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37329

UTF-8: E98791

UTF-32: 91D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam1

Định nghĩa tiếng Anh: gold; metals in general; money; Kangxi radical 167

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: jīn,jìn

Tiếng Nhật: キン コン ゴン かね かな

Tiếng Nhật (Kun): KANE

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KIM KUM

Quan Thoại: jīn

Âm thời Đường: *gyim

Tiếng Việt: kim

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trì [ ]

5D3B, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

9D8E, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

無位
vô vị

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng