Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 金屬

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mật, vật [ mì , wù ]

6C95, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ẩn giấu, tiềm tàng ; 2. chìm

Xem thêm:

đạc [ chuò , duó , duò ]

8E31, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: đi bách bộ, đi thong thả, đi dạo, đi tản bộ

Xem thêm:

duỵ, uỷ [ wěi ]

8BFF, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: từ chối

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng