Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+7 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25941

UTF-8: E69595

UTF-32: 6555

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: an imperial order or decree

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chì,sōu

Tiếng Nhật: チョク チキ みことのり

Tiếng Nhật (Kun): IMASHIMERU MIKOTONORI

Tiếng Nhật (On): CHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHIK

Quan Thoại: chì

Âm thời Đường: tjiək

Tiếng Việt: sắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

826A, tổng 21 nét, bộ chu 舟 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái mộc lớn ; 2. cái mái chèo

Xem thêm:

thư, trư [ jū , jù , zū ]

83F9, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dưa muối cả cây ; 2. hình phạt bằm xương thịt

Xem thêm:

sám, sấm [ chàn , chèn ]

8B96, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Nghĩa: lời sấm ngôn, lời tiên tri

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary