Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37363

UTF-8: E987B3

UTF-32: 91F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat1

Pinyin:

Tiếng Nhật: キツ コチ ギツ ゴチ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tống [ sòng ]

9001, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đưa, cho, biếu ; 2. đưa tiễn

Xem thêm:

đà [ tuó ]

99DE, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: lạc đà 駝,驼)

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

89AC, tổng 17 nét, bộ kiến 見 (+10 nét)

Nghĩa: trông mong, mong mỏi

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng