Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釻

釻

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37371

UTF-8: E987BB

UTF-32: 91FB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Tiếng Nhật: キュウ のみ つく かん

Tiếng Nhật (Kun): ISHIYUMI

Tiếng Nhật (On): KYUU GU

Quan Thoại: qiú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bá [ bà ]

705E, tổng 24 nét, bộ thuỷ 水 (+21 nét)

Nghĩa: sông Bá (ở tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

dần [ ]

8529, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng