Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 釻 - | 釻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37371

UTF-8: E987BB

UTF-32: 91FB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Tiếng Nhật: キュウ のみ つく かん

Tiếng Nhật (Kun): ISHIYUMI

Tiếng Nhật (On): KYUU GU

Quan Thoại: qiú

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đăng [ dēng ]

71C8, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: cái đèn

Xem thêm:

姊姊
tỷ tỷ

Xem thêm:

luỹ [ ]

6AD0, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng