Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+18 nét) (gió)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 39116

UTF-8: E9A38C

UTF-32: 98CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: wind

Tiếng Nhật: フウ かぜ

Tiếng Nhật (Kun): KAZE KAZA FURI

Tiếng Nhật (On): FUU FU

Quan Thoại: fēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phôi, phủ [ pēi , pǒu ]

5485, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ô hay, hừ, úi chà (thán từ) ; 2. tiếng cãi nhau

Xem thêm:

[ ]

78E6, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Xem thêm:

傢伙
gia hoả

Quảng Cáo

bán hạt mè