
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 37408
UTF-8: E988A0
UTF-32: 9220
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trung thu - (中秋) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái du Tam Điệp sơn - (再踰三疊山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: