
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 37416
UTF-8: E988A8
UTF-32: 9228
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vĩnh Châu Liễu Tử Hậu cố trạch - (永州柳子厚故宅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nên hành trì, không nên hành trì - (Sevitabba-asevitabba sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: