Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鈨

鈨

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37416

UTF-8: E988A8

UTF-32: 9228

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Tiếng Nhật: はばき

Tiếng Nhật (Kun): HABAKI

Tiếng Nhật (On): HABAKI

Quan Thoại: yuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

9A57, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chứng nghiệm, kiểm nghiệm ; 2. hiệu nghiệm

Xem thêm:

tiên, tiễn [ jiān , jiàn , zàn ]

6FFA, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: vẩy ướt

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân