Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37437

UTF-8: E988BD

UTF-32: 923D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou1

Định nghĩa tiếng Anh: plutonium (element 94, Pu)

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Tiếng Việt: búa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soại, suỷ, đoán [ chuài , duàn , shuàn ]

8E39, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: đạp, giẫm

Xem thêm:

cốt [ gǔ ]

9936, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đốt 飿,饳)

Xem thêm:

sừ, sự [ chú ]

9504, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: cái bừa

Quảng Cáo

nôm