Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37444

UTF-8: E98984

UTF-32: 9244

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tit3

Định nghĩa tiếng Anh: iron; strong, solid, firm

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhí,tiě

Tiếng Nhật: テツ チツ テチ くろがね

Tiếng Nhật (Kun): KUROGANE

Tiếng Nhật (On): TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: zhí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ wēng ]

9DB2, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Xem thêm:

閣筆
các bút

Quảng Cáo

kính bình tân