Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鉮

鉮

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37486

UTF-8: E989AE

UTF-32: 926E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san4

Pinyin: huán,shén,shēn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: huán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thương [ cāng ]

8259, tổng 16 nét, bộ chu 舟 (+10 nét)

Nghĩa: ca-bin, khoang lái tàu hoặc máy bay

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

5143, tổng 4 nét, bộ nhân 儿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bắt đầu, thứ nhất ; 2. chủ yếu, căn bản, nguyên tố ; 3. đơn vị tiền tệ ; 4. đời nhà Nguyên