Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 元 - nguyên | 元 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+2 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20803

UTF-8: E58583

UTF-32: 5143

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: first; dollar; origin; head

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: ゲン ガン もと はじめ

Tiếng Nhật (Kun): MOTO KOUBE

Tiếng Nhật (On): GEN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Âm thời Đường: *ngiuæn ngiuæn

Tiếng Việt: nguyên

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hanh [ hēng ]

54FC, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rên rỉ ; 2. hát khẽ, ngâm khẽ

Xem thêm:

[ ]

2027, tổng nét, bộ

Xem thêm:

huy, thư, tuy [ huī , suī ]

7762, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: trợn ngược mắt; sông Tuy

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dothainam