Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37500

UTF-8: E989BC

UTF-32: 927C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: beng2

Định nghĩa tiếng Anh: plate; (Cant.) a penny

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bǐng,píng

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (Kun): OOBAN

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bột [ ]

90E3, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Xem thêm:

ách [ è ]

8EDB, tổng 11 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Nghĩa: cái vai xe

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng